- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không cầu lập công, chỉ cần vô tội; không cần thành tích, miễn sao không có lỗi [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không cầu có công, chỉ cầu không có lỗi.
không cầu có công, chỉ cầu vô tội; chỉ cần không mắc lỗi, không cần lập công [thành ngữ]
Anh ấy làm việc chỉ cầu không mắc lỗi, không cầu có công.
không cầu lập công, chỉ cần vô tội; không cần thành tích, miễn sao không có lỗi [thành ngữ]
Anh ấy làm việc không cầu có công, chỉ cầu không có lỗi.
không cầu có công, chỉ cầu vô tội; chỉ cần không mắc lỗi, không cần lập công [thành ngữ]
Anh ấy làm việc chỉ cầu không mắc lỗi, không cầu có công.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Người ta chỉ cần một buổi sáng để hiểu rằng 'nhưng' đời không đơn giản.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Người ta chỉ cần một buổi sáng để hiểu rằng 'nhưng' đời không đơn giản.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
không cầu lập công, chỉ cần vô tội; không cần thành tích, miễn sao không có lỗi [thành ngữ]
không cầu lập công, chỉ cần vô tội; không cần thành tích, miễn sao không có lỗi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.