- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất mãn; không hài lòng; bực bội
中对某事或某人不够满意、有怨言duì mǒushì huò mǒurén búgòu mǎnyì、yǒu yuànyán
Anh ấy rất bất mãn với kết quả này.
chưa đến (dùng trước một con số); chưa đủ
中少于某个数量;没有达到shǎoyú mǒugeè shùliàng; méiyǒu dádào
Số người chưa đến mười người.
bất mãn; không hài lòng; bực bội
中对某事或某人不够满意、有怨言duì mǒushì huò mǒurén búgòu mǎnyì、yǒu yuànyán
Anh ấy rất bất mãn với kết quả này.
chưa đến (dùng trước một con số); chưa đủ
中少于某个数量;没有达到shǎoyú mǒugeè shùliàng; méiyǒu dádào
Số người chưa đến mười người.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
bất mãn; không hài lòng; bực bội
bất mãn; không hài lòng; bực bội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.