- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(th成ngữ) không chịu thua kém
Cô ấy không chịu thua, quyết định thử lại lần nữa.
(th成ngữ) không chịu thua kém
Cô ấy không chịu thua, quyết định thử lại lần nữa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
(th成ngữ) không chịu thua kém
(th成ngữ) không chịu thua kém
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.