- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không biết sống chết; liều lĩnh bất chấp [thành ngữ]
Anh ta đúng là một kẻ không biết sống chết.
không biết sống chết; liều lĩnh bất chấp [thành ngữ]
Anh ta đúng là một kẻ không biết sống chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
không biết sống chết; liều lĩnh bất chấp [thành ngữ]
không biết sống chết; liều lĩnh bất chấp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.