- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô liêm sỉ; không biết xấu hổ
Anh ta vô liêm sỉ trộm tiền của tôi.
không biết xấu hổ; trơ tráo; vô sỉ
Anh ta đúng là một người không biết xấu hổ.
vô liêm sỉ; không biết xấu hổ
Anh ta vô liêm sỉ trộm tiền của tôi.
không biết xấu hổ; trơ tráo; vô sỉ
Anh ta đúng là một người không biết xấu hổ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô liêm sỉ; không biết xấu hổ
vô liêm sỉ; không biết xấu hổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.