- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất an; lo lắng; không yên
Cái bàn này hơi không vững.
không ổn định; bất ổn
bất an; lo lắng; không yên
Cái bàn này hơi không vững.
không ổn định; bất ổn
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
bất an; lo lắng; không yên
bất an; lo lắng; không yên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.