- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bỏ phiếu kín
Chúng tôi tiến hành bỏ phiếu kín.
bỏ phiếu kín
Chúng tôi tiến hành bỏ phiếu kín.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
bỏ phiếu kín
bỏ phiếu kín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.