- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không am hiểu chuyện đời; ngây thơ không biết lẽ đời [thành ngữ]
Anh ấy là một người không hiểu sự đời.
không thông đời; ngây thơ; không biết sự đời [thành ngữ]
Anh ấy là một người chưa từng trải.
không am hiểu chuyện đời; ngây thơ không biết lẽ đời [thành ngữ]
Anh ấy là một người không hiểu sự đời.
không thông đời; ngây thơ; không biết sự đời [thành ngữ]
Anh ấy là một người chưa từng trải.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
không am hiểu chuyện đời; ngây thơ không biết lẽ đời [thành ngữ]
không am hiểu chuyện đời; ngây thơ không biết lẽ đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.