- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
thế bất khả chiến bại; chỗ đứng không thể bị đánh bại [thành ngữ]
thế bất khả chiến bại; chỗ đứng không thể bị đánh bại [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
thế bất khả chiến bại; chỗ đứng không thể bị đánh bại [thành ngữ]
thế bất khả chiến bại; chỗ đứng không thể bị đánh bại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.