- 與dữ/dư/dự(cho, cùng với (tượng hình: hai tay cùng nắm một vật để trao đi))
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
khác biệt với mọi người; nổi bật; độc đáo [thành ngữ]
中不像别人那样,有特别之处búxiàng biérén nàyàng, yǒu tèbié zhī chù
Anh ấy là một người khác biệt.
khác biệt với mọi người; nổi bật; độc đáo [thành ngữ]
中不像别人那样,有特别之处búxiàng biérén nàyàng, yǒu tèbié zhī chù
Anh ấy là một người khác biệt.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
khác biệt với mọi người; nổi bật; độc đáo [thành ngữ]
khác biệt với mọi người; nổi bật; độc đáo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.