- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc đáo; đặc biệt; riêng biệt
中不同于他人或其他事物的特殊性质bù tóng yú tārén huò qítā shìwù de tèshū xìngzhì
Thiết kế này rất độc đáo.
độc đáo; đặc biệt; riêng biệt
中不同于他人或其他事物的特殊性质bù tóng yú tārén huò qítā shìwù de tèshū xìngzhì
Thiết kế này rất độc đáo.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
độc đáo; đặc biệt; riêng biệt
độc đáo; đặc biệt; riêng biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.