- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
mặt trời lặn trăng mọc; ngày tháng trôi qua [thành ngữ]
Mặt trời lặn mặt trăng mọc, ngày đêm thay đổi.
thỏ đông quạ tây (ý chỉ thời gian trôi qua) [thành ngữ]
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa.
mặt trời lặn trăng mọc; ngày tháng trôi qua [thành ngữ]
Mặt trời lặn mặt trăng mọc, ngày đêm thay đổi.
thỏ đông quạ tây (ý chỉ thời gian trôi qua) [thành ngữ]
Thời gian trôi nhanh như thoi đưa.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
mặt trời lặn trăng mọc; ngày tháng trôi qua [thành ngữ]
mặt trời lặn trăng mọc; ngày tháng trôi qua [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.