- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Đại học Đông Bắc (tại Thẩm Dương, Liêu Ninh)
Anh ấy đã đỗ vào Đại học Đông Bắc.
Đại học Đông Bắc (Sendai, Nhật Bản)
Đại học Tohoku ở Nhật Bản.
Đại học Đông Bắc (tại Thẩm Dương, Liêu Ninh)
Anh ấy đã đỗ vào Đại học Đông Bắc.
Đại học Đông Bắc (Sendai, Nhật Bản)
Đại học Tohoku ở Nhật Bản.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại học Đông Bắc (tại Thẩm Dương, Liêu Ninh)
Đại học Đông Bắc (tại Thẩm Dương, Liêu Ninh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.