- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
đông, nam, tây, bắc; bốn phương
Bốn hướng đông tây nam bắc.
tám phương; tám hướng; khắp nơi
Anh ấy không phân biệt được đông tây nam bắc.
đông, nam, tây, bắc; bốn phương
Bốn hướng đông tây nam bắc.
tám phương; tám hướng; khắp nơi
Anh ấy không phân biệt được đông tây nam bắc.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
đông, nam, tây, bắc; bốn phương
đông, nam, tây, bắc; bốn phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.