- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
chinh phạt khắp nơi; nam chinh bắc phạt [thành ngữ]
Chiến tranh khắp nơi, dân chúng lầm than.
chinh phạt khắp nơi; nam chinh bắc phạt [thành ngữ]
Chiến tranh khắp nơi, dân chúng lầm than.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
chinh phạt khắp nơi; nam chinh bắc phạt [thành ngữ]
chinh phạt khắp nơi; nam chinh bắc phạt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.