- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
chắp vá đông tây; ghép nhặt lung tung [thành ngữ]
Anh ấy đã chắp vá để viết một bài báo.
chắp vá đông tây; ghép nhặt lung tung [thành ngữ]
Anh ấy đã chắp vá để viết một bài báo.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
chắp vá đông tây; ghép nhặt lung tung [thành ngữ]
chắp vá đông tây; ghép nhặt lung tung [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.