- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
che đậy mọi bề; giấu đầu lòi đuôi [thành ngữ]
Anh ta che đậy mọi mặt, không chịu nói ra sự thật.
che đậy mọi bề; giấu đầu lòi đuôi [thành ngữ]
Anh ta che đậy mọi mặt, không chịu nói ra sự thật.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
che đậy mọi bề; giấu đầu lòi đuôi [thành ngữ]
che đậy mọi bề; giấu đầu lòi đuôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.