- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
nếu phương đông không sáng thì phương tây sẽ sáng (còn nước còn tát; chỗ này không được thì chỗ khác được) [thành ngữ]
Đông không sáng thì Tây sáng, kiểu gì cũng có cách thôi.
Đông không sáng thì Tây sáng (chỗ này không được thì chỗ khác được) [thành ngữ]
Nếu không được ở đây thì sẽ được ở chỗ khác, luôn có cách mà.
nếu phương đông không sáng thì phương tây sẽ sáng (còn nước còn tát; chỗ này không được thì chỗ khác được) [thành ngữ]
Đông không sáng thì Tây sáng, kiểu gì cũng có cách thôi.
Đông không sáng thì Tây sáng (chỗ này không được thì chỗ khác được) [thành ngữ]
Nếu không được ở đây thì sẽ được ở chỗ khác, luôn có cách mà.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
nếu phương đông không sáng thì phương tây sẽ sáng (còn nước còn tát; chỗ này không được thì chỗ khác được) [thành ngữ]
nếu phương đông không sáng thì phương tây sẽ sáng (còn nước còn tát; chỗ này không được thì chỗ khác được) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.