- 東đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
gió đông thắng gió tây (thế lực tiến bộ chiến thắng thế lực phản động) [thành ngữ]
Đông phong áp đảo tây phong, đây là tất yếu của lịch sử.
gió đông thắng gió tây (phe này áp đảo phe kia) [thành ngữ]
Đông phong áp đảo tây phong, đây là điều tất yếu của lịch sử.
gió Đông áp đảo gió Tây (tư tưởng tiến bộ thắng thế tư tưởng phản động) [thành ngữ]
gió đông thắng gió tây (thế lực tiến bộ chiến thắng thế lực phản động) [thành ngữ]
Đông phong áp đảo tây phong, đây là tất yếu của lịch sử.
gió đông thắng gió tây (phe này áp đảo phe kia) [thành ngữ]
Đông phong áp đảo tây phong, đây là điều tất yếu của lịch sử.
gió Đông áp đảo gió Tây (tư tưởng tiến bộ thắng thế tư tưởng phản động) [thành ngữ]
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
gió đông thắng gió tây (thế lực tiến bộ chiến thắng thế lực phản động) [thành ngữ]
gió đông thắng gió tây (thế lực tiến bộ chiến thắng thế lực phản động) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.