- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
chế độ lưỡng đảng; hệ thống hai đảng
Mỹ là một quốc gia có hệ thống lưỡng đảng.
chế độ lưỡng đảng; hệ thống hai đảng
Mỹ là một quốc gia có hệ thống lưỡng đảng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế độ lưỡng đảng; hệ thống hai đảng
chế độ lưỡng đảng; hệ thống hai đảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.