- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai nghìn năm
Hai nghìn năm là một khoảng thời gian rất dài.
hai nghìn năm; năm 2000
Năm 2000 là một năm quan trọng.
hai nghìn năm
Hai nghìn năm là một khoảng thời gian rất dài.
hai nghìn năm; năm 2000
Năm 2000 là một năm quan trọng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
hai nghìn năm
hai nghìn năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.