- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai bên đều thuận lòng; hai bên đồng ý [thành ngữ]
cả hai đều tự nguyện; thuận cả đôi bên [thành ngữ]
Họ là do hai bên tự nguyện.
hai bên đều thuận lòng; hai bên đồng ý [thành ngữ]
cả hai đều tự nguyện; thuận cả đôi bên [thành ngữ]
Họ là do hai bên tự nguyện.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
hai bên đều thuận lòng; hai bên đồng ý [thành ngữ]
hai bên đều thuận lòng; hai bên đồng ý [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.