- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
giữa hai nước; song phương
Giữa hai nước có lịch sử lâu đời.
giữa hai nước; song phương
Giữa hai nước có lịch sử lâu đời.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
giữa hai nước; song phương
giữa hai nước; song phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.