- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
tuổi thơ vô tư cùng chơi (nam nữ còn nhỏ chưa biết ngại nhau) [thành ngữ]
Họ là những người bạn chơi thân từ nhỏ.
tuổi thơ vô tư cùng chơi (nam nữ còn nhỏ chưa biết ngại nhau) [thành ngữ]
Họ là những người bạn chơi thân từ nhỏ.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Con chó nhìn ánh mắt trong xanh của chủ để đoán ý muốn của người.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Con chó nhìn ánh mắt trong xanh của chủ để đoán ý muốn của người.
tuổi thơ vô tư cùng chơi (nam nữ còn nhỏ chưa biết ngại nhau) [thành ngữ]
tuổi thơ vô tư cùng chơi (nam nữ còn nhỏ chưa biết ngại nhau) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.