- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
khoảng cách giới tính; chênh lệch giữa hai giới
Chúng ta nên giảm bớt sự chênh lệch giới tính.
khoảng cách giới tính; chênh lệch giữa hai giới
Chúng ta nên giảm bớt sự chênh lệch giới tính.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
khoảng cách giới tính; chênh lệch giữa hai giới
khoảng cách giới tính; chênh lệch giữa hai giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.