- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai lòng cùng ưng thuận; tâm đầu ý hợp (đôi lứa yêu nhau) [thành ngữ]
Họ yêu nhau.
hai lòng cùng ưng thuận; tâm đầu ý hợp (đôi lứa yêu nhau) [thành ngữ]
Họ yêu nhau.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
hai lòng cùng ưng thuận; tâm đầu ý hợp (đôi lứa yêu nhau) [thành ngữ]
hai lòng cùng ưng thuận; tâm đầu ý hợp (đôi lứa yêu nhau) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.