- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
chiến lược hai mặt; chiến lược song song
Chúng ta nên áp dụng chiến lược hai mũi nhọn.
chiến lược hai mặt; chiến lược song song
Chúng ta nên áp dụng chiến lược hai mũi nhọn.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
chiến lược hai mặt; chiến lược song song
chiến lược hai mặt; chiến lược song song
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.