- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
có tài; có thực lực (khẩu)
Anh ấy có năng lực.
kỹ năng; tài nghệ
Anh ấy có kỹ năng.
có tài; có thực lực (khẩu)
Anh ấy có năng lực.
kỹ năng; tài nghệ
Anh ấy có kỹ năng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
có tài; có thực lực (khẩu)
có tài; có thực lực (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.