- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
phân cực; phân cực hóa
Sự phân hóa hai cực trong xã hội ngày càng nghiêm trọng.
phân cực; phân cực hóa
Sự phân hóa hai cực trong xã hội ngày càng nghiêm trọng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phân cực; phân cực hóa
phân cực; phân cực hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.