- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
hai tay áo thanh liêm (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
Anh ấy liêm khiết, không bao giờ nhận hối lộ.
tay áo chỉ có gió (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
Ông ấy cả đời thanh liêm, không bao giờ tham ô.
tay áo chỉ có gió trong sạch (người thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
hai tay áo thanh liêm (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
Anh ấy liêm khiết, không bao giờ nhận hối lộ.
tay áo chỉ có gió (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
Ông ấy cả đời thanh liêm, không bao giờ tham ô.
tay áo chỉ có gió trong sạch (người thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
hai tay áo thanh liêm (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
hai tay áo thanh liêm (quan chức thanh liêm, không tham nhũng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ông ấy là một quan chức thanh liêm.
Ông ấy là một quan chức thanh liêm.