- 一nhất(một, trên cùng)
- 冂quynh(khung bao quanh)
- 从tùng(hai người đi cùng)
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
con dao hai lưỡi
Con dao này là lưỡi dao hai mặt.
con dao hai lưỡi
Con dao này là lưỡi dao hai mặt.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
con dao hai lưỡi
con dao hai lưỡi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.