- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm cấm; tuyệt đối cấm
中严格禁止,不允许做某事yángé jìnzhǐ, búyǔnxǔ zuò mǒushì
Nghiêm cấm hút thuốc!
nghiêm cấm; tuyệt đối cấm
中严格禁止,不允许做某事yángé jìnzhǐ, búyǔnxǔ zuò mǒushì
Nghiêm cấm hút thuốc!
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm cấm; tuyệt đối cấm
nghiêm cấm; tuyệt đối cấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.