- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm túc; chặt chẽ; cẩn thận
Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc.
nghiêm cẩn; chặt chẽ; tỉ mỉ (dùng cho văn phong hoặc thái độ làm việc)
Bài viết của anh ấy rất chặt chẽ.
nghiêm túc; chặt chẽ; cẩn thận
Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc.
nghiêm cẩn; chặt chẽ; tỉ mỉ (dùng cho văn phong hoặc thái độ làm việc)
Bài viết của anh ấy rất chặt chẽ.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
nghiêm túc; chặt chẽ; cẩn thận
nghiêm túc; chặt chẽ; cẩn thận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.