mất (điều quan trọng như dũng khí, quyền uy, tính mạng...)
Anh ấy đã mất đi sự tự tin.
chán nản; nản lòng; thất chí
Anh ấy trông rất chán nản.
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
Anh ấy trông rất thất vọng.
lễ tang; lễ cáo biệt
Anh ấy đã đi dự đám tang của bạn.
nỗi thương tiếc; nỗi bi ai
Gia đình anh ấy có tang sự.
thi thể; xác chết (cũ)
mất (điều quan trọng như dũng khí, quyền uy, tính mạng...)
Anh ấy đã mất đi sự tự tin.
chán nản; nản lòng; thất chí
Anh ấy trông rất chán nản.
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
Anh ấy trông rất thất vọng.
lễ tang; lễ cáo biệt
Anh ấy đã đi dự đám tang của bạn.
nỗi thương tiếc; nỗi bi ai
Gia đình anh ấy có tang sự.
thi thể; xác chết (cũ)
mất (điều quan trọng như dũng khí, quyền uy, tính mạng...)
lễ tang; lễ cáo biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
qua đời; từ trần
Anh ấy đã mất hết hy vọng.
mất (vợ/chồng); chịu tang
Anh ấy đã mất vợ.
qua đời; từ trần
Anh ấy đã mất hết hy vọng.
mất (vợ/chồng); chịu tang
Anh ấy đã mất vợ.