- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
quyền riêng tư cá nhân; chuyện riêng tư
Xin hãy tôn trọng quyền riêng tư cá nhân của tôi.
quyền riêng tư cá nhân; chuyện riêng tư
Xin hãy tôn trọng quyền riêng tư cá nhân của tôi.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quyền riêng tư cá nhân; chuyện riêng tư
quyền riêng tư cá nhân; chuyện riêng tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.