- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
kích cỡ; tầm vóc; khổ người
Kích thước này hơi lớn.
chiều cao; vóc người; tầm vóc
Anh ấy rất cao.
tầm vóc; chiều cao; kích cỡ
Anh ấy có vóc dáng rất cao.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
kích cỡ; tầm vóc; khổ người
Kích thước này hơi lớn.
chiều cao; vóc người; tầm vóc
Anh ấy rất cao.
tầm vóc; chiều cao; kích cỡ
Anh ấy có vóc dáng rất cao.
kích cỡ; tầm vóc; khổ người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.