- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tầng lớp trung lưu; trung lưu
Họ là tầng lớp trung lưu.
tầng lớp trung lưu; trung lưu
Họ là tầng lớp trung lưu.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
tầng lớp trung lưu; trung lưu
tầng lớp trung lưu; trung lưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.