- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
quan hệ Trung-Nga
Quan hệ Trung-Nga rất tốt.
quan hệ Trung-Nga
Quan hệ Trung-Nga rất tốt.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ Trung-Nga
quan hệ Trung-Nga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.