- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hiệp định biên giới Trung-Nga năm 1991
Hiệp định biên giới Trung-Nga là một cột mốc quan trọng trong quan hệ hai nước.
Hiệp định biên giới Trung-Nga năm 1991
Hiệp định biên giới Trung-Nga là một cột mốc quan trọng trong quan hệ hai nước.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Hiệp định biên giới Trung-Nga năm 1991
Hiệp định biên giới Trung-Nga năm 1991
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.