- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
rẽ ngôi giữa (tóc)
Cô ấy thích rẽ ngôi giữa.
rẽ ngôi giữa (tóc)
Cô ấy thích rẽ ngôi giữa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.