- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vùng trung nam bộ; khu vực trung nam
Khu vực trung nam bộ có rất nhiều núi.
vùng trung nam bộ; khu vực trung nam
Khu vực trung nam bộ có rất nhiều núi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
vùng trung nam bộ; khu vực trung nam
vùng trung nam bộ; khu vực trung nam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.