- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
mắc bẫy; sập bẫy
Anh ấy đã mắc bẫy rồi.
mắc bẫy; sập bẫy
Anh ấy đã mắc bẫy rồi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
mắc bẫy; sập bẫy
mắc bẫy; sập bẫy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.