- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
điều hòa không khí trung tâm
Nhà chúng tôi đã lắp đặt điều hòa trung tâm.
(bóng, lóng) kẻ ga lăng với tất cả mọi người (trái với người đàn ông chu đáo chỉ với người yêu); máy lạnh trung tâm
Anh ấy là một người đàn ông đào hoa.
điều hòa không khí trung tâm
Nhà chúng tôi đã lắp đặt điều hòa trung tâm.
(bóng, lóng) kẻ ga lăng với tất cả mọi người (trái với người đàn ông chu đáo chỉ với người yêu); máy lạnh trung tâm
Anh ấy là một người đàn ông đào hoa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
điều hòa không khí trung tâm
điều hòa không khí trung tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.