- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trường trung học; bậc trung học
Tôi học cấp hai.
Cô ấy dạy môn toán tại một trường trung học gần nhà.
Tôi đã học trung học tại Nhật Bản.
trường trung học; bậc trung học
Tôi học cấp hai.
Cô ấy dạy môn toán tại một trường trung học gần nhà.
Tôi đã học trung học tại Nhật Bản.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
trường trung học; bậc trung học
trường trung học; bậc trung học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.