- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bút mực nước; bút gel
Tôi thích dùng bút bi nước để viết.
bút mực nước; bút gel
Tôi thích dùng bút bi nước để viết.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bút mực nước; bút gel
bút mực nước; bút gel
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.