- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bảng điều khiển trung tâm; bảng táp-lô trung tâm
Bảng điều khiển trung tâm là một bộ phận quan trọng của ô tô.
bảng điều khiển trung tâm
Bảng điều khiển trung tâm là một phần quan trọng của ô tô.
bảng điều khiển trung tâm; bảng táp-lô trung tâm
Bảng điều khiển trung tâm là một bộ phận quan trọng của ô tô.
bảng điều khiển trung tâm
Bảng điều khiển trung tâm là một phần quan trọng của ô tô.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bảng điều khiển trung tâm; bảng táp-lô trung tâm
bảng điều khiển trung tâm; bảng táp-lô trung tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.