- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
có tính độc; độc tính
Loại nấm này có độc tính.
tính độc hại; tính gây độc
có tính độc; độc tính
Loại nấm này có độc tính.
tính độc hại; tính gây độc
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
có tính độc; độc tính
có tính độc; độc tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.