- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ (Trung tâm Hopkins-Nam Kinh, thành lập năm 1986, trực thuộc Đại học Johns Hopkins và Đại học Nam Kinh)
Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ ở Nam Kinh.
Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ (Trung tâm Hopkins-Nam Kinh, thành lập năm 1986, trực thuộc Đại học Johns Hopkins và Đại học Nam Kinh)
Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ ở Nam Kinh.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ (Trung tâm Hopkins-Nam Kinh, thành lập năm 1986, trực thuộc Đại học Johns Hopkins và Đại học Nam Kinh)
Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ (Trung tâm Hopkins-Nam Kinh, thành lập năm 1986, trực thuộc Đại học Johns Hopkins và Đại học Nam Kinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.