- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung niên và cao tuổi; người trung niên và người cao tuổi
Người trung lão niên nên vận động nhiều hơn.
trung niên và cao tuổi; người trung niên và người cao tuổi
Người trung lão niên nên vận động nhiều hơn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
trung niên và cao tuổi; người trung niên và người cao tuổi
trung niên và cao tuổi; người trung niên và người cao tuổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.