- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đường giữa; tuyến giữa; giữa đường
中从开始到结束之间的过程或路程cóng kāishǐ dào jiéshù zhījiān de guòchéng huò lùchéng
Chúng tôi đã nghỉ ngơi một chút ở giữa đường.
đường giữa; tuyến giữa; giữa đường
中从开始到结束之间的过程或路程cóng kāishǐ dào jiéshù zhījiān de guòchéng huò lùchéng
Chúng tôi đã nghỉ ngơi một chút ở giữa đường.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đường giữa; tuyến giữa; giữa đường
đường giữa; tuyến giữa; giữa đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.